印刷開槽機

yìn shuà kāi cáo jī ấn xoát khai tào ki

Hán Việt: ấn xoát khai tào ki · Pinyin: yìn shuà kāi cáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (khai) + (tào) + (ki)