印刷面在上
ấn xoát diện tại thượng
Hán Việt: ấn xoát diện tại thượng · Pinyin: yìn shuā miàn zài shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 面 (diện) + 在 (tại) + 上 (thượng)
Hán Việt: ấn xoát diện tại thượng · Pinyin: yìn shuā miàn zài shàng
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 面 (diện) + 在 (tại) + 上 (thượng)