印刷頁數不大
ấn xoát hiệt sổ bất đại
Hán Việt: ấn xoát hiệt sổ bất đại · Pinyin: yìn shuā yè shù bù dà
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 頁 (hiệt) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 大 (đại)
Hán Việt: ấn xoát hiệt sổ bất đại · Pinyin: yìn shuā yè shù bù dà
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 頁 (hiệt) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 大 (đại)