印品質量好 yìn pǐn zhì liàng hǎo · ấn phẩm chất lượng hảo Hán Việt: ấn phẩm chất lượng hảo · Pinyin: yìn pǐn zhì liàng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 好 (hảo)Pinyinyìn pǐn zhì liàng hǎoHán Việtấn phẩm chất lượng hảoCấu tạo印 + 品 + 質 + 量 + 好 · ấn + phẩm + chất + lượng + hảo nghĩa thành phần: ấn + phẩm + chất + lượng + hảo