印地安戰斧 yìn de ān zhàn fǔ · ấn địa an chiến phủ Hán Việt: ấn địa an chiến phủ · Pinyin: yìn de ān zhàn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 地 (địa) + 安 (an) + 戰 (chiến) + 斧 (phủ)Pinyinyìn de ān zhàn fǔHán Việtấn địa an chiến phủCấu tạo印 + 地 + 安 + 戰 + 斧 · ấn + địa + an + chiến + phủ nghĩa thành phần: ấn + địa + an + chiến + phủ