印地安那州 yīn dì ān nà zhōu · ấn địa an na châu Hán Việt: ấn địa an na châu · Pinyin: yīn dì ān nà zhōu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 地 (địa) + 安 (an) + 那 (na) + 州 (châu)Pinyinyīn dì ān nà zhōuHán Việtấn địa an na châuCấu tạo印 + 地 + 安 + 那 + 州 · ấn + địa + an + na + châu nghĩa thành phần: ấn + địa + an + na + châu Nghĩa EngCihui Indiana