印報機半層

yìn bào jī bàn céng ấn báo ki bán tằng

Hán Việt: ấn báo ki bán tằng · Pinyin: yìn bào jī bàn céng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (báo) + (ki) + (bán) + (tằng)