印字電報機 ấn tự điện báo ki Hán Việt: ấn tự điện báo ki Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 字 (tự) + 電 (điện) + 報 (báo) + 機 (ki)Hán Việtấn tự điện báo kiCấu tạo印 + 字 + 電 + 報 + 機 · ấn + tự + điện + báo + ki nghĩa thành phần: ấn + tự + điện + báo + ki Nghĩa EngCihui typeprinter