印巴控制線 yìn bā kòng zhì xiàn · ấn ba khống chế tuyến Hán Việt: ấn ba khống chế tuyến · Pinyin: yìn bā kòng zhì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 巴 (ba) + 控 (khống) + 制 (chế) + 線 (tuyến)Pinyinyìn bā kòng zhì xiànHán Việtấn ba khống chế tuyếnCấu tạo印 + 巴 + 控 + 制 + 線 · ấn + ba + khống + chế + tuyến nghĩa thành phần: ấn + ba + khống + chế + tuyến