印度支那虎 yìn dù zhī nà hǔ · ấn độ chi na hổ Hán Việt: ấn độ chi na hổ · Pinyin: yìn dù zhī nà hǔ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 支 (chi) + 那 (na) + 虎 (hổ)Pinyinyìn dù zhī nà hǔHán Việtấn độ chi na hổCấu tạo印 + 度 + 支 + 那 + 虎 · ấn + độ + chi + na + hổ nghĩa thành phần: ấn + độ + chi + na + hổ