印度斯坦語 yìn dù sī tǎn yǔ · ấn độ tư thản ngữ Hán Việt: ấn độ tư thản ngữ · Pinyin: yìn dù sī tǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 語 (ngữ)Pinyinyìn dù sī tǎn yǔHán Việtấn độ tư thản ngữCấu tạo印 + 度 + 斯 + 坦 + 語 · ấn + độ + tư + thản + ngữ nghĩa thành phần: ấn + độ + tư + thản + ngữ Nghĩa EngCihui Hindustani