印度方尖廟 ấn độ phương tiêm miếu Hán Việt: ấn độ phương tiêm miếu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 方 (phương) + 尖 (tiêm) + 廟 (miếu)Hán Việtấn độ phương tiêm miếuCấu tạo印 + 度 + 方 + 尖 + 廟 · ấn + độ + phương + tiêm + miếu nghĩa thành phần: ấn + độ + phương + tiêm + miếu Nghĩa EngCihui vimana