印度次大陸 yìn dù cì dà lù · ấn độ thứ đại lục Hán Việt: ấn độ thứ đại lục · Pinyin: yìn dù cì dà lù Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 次 (thứ) + 大 (đại) + 陸 (lục)Pinyinyìn dù cì dà lùHán Việtấn độ thứ đại lụcCấu tạo印 + 度 + 次 + 大 + 陸 · ấn + độ + thứ + đại + lục nghĩa thành phần: ấn + độ + thứ + đại + lục