印數特別大

yìn shù tè bié dà ấn sổ đặc biệt đại

Hán Việt: ấn sổ đặc biệt đại · Pinyin: yìn shù tè bié dà

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (sổ) + (đặc) + (biệt) + (đại)