印校樣的人 ấn giáo dạng đích nhân Hán Việt: ấn giáo dạng đích nhân Tổng quan xem proof Cấu tạo: 印 (ấn) + 校 (giáo) + 樣 (dạng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtấn giáo dạng đích nhânCấu tạo印 + 校 + 樣 + 的 + 人 · ấn + giáo + dạng + đích + nhân nghĩa thành phần: ấn + giáo + dạng + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem proof