印第安战斧 ấn đệ an chiến phủ Hán Việt: ấn đệ an chiến phủ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 第 (đệ) + 安 (an) + 战 (chiến) + 斧 (phủ)Hán Việtấn đệ an chiến phủCấu tạo印 + 第 + 安 + 战 + 斧 · ấn + đệ + an + chiến + phủ nghĩa thành phần: ấn + đệ + an + chiến + phủ Nghĩa EngCihui tomahawk