印紋陶文化
ấn văn đào văn hóa
Hán Việt: ấn văn đào văn hóa · Pinyin: yìn wén táo wén huà
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 印紋陶文化 ìnwéntáo Wénhuà n. <archaeo.> Stamped Pottery Culture
Hán Việt: ấn văn đào văn hóa · Pinyin: yìn wén táo wén huà