印花工厂 ấn hoa công xưởng Hán Việt: ấn hoa công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtấn hoa công xưởngTừ loạidanhCấu tạo印 + 花 + 工 + 廠 · ấn + hoa + công + xưởng nghĩa thành phần: ấn + hoa + công + xưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng in hoaMainlandKaggle Zh-Vi printworksEngCihui printworks Từ liên quan Gần nghĩa印花棉布 · 印花经纱 · 印花布 · 印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 工厂主