印花石版畫 yìn huā shí bǎn huà · ấn hoa thạch bản họa Hán Việt: ấn hoa thạch bản họa · Pinyin: yìn huā shí bǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 石 (thạch) + 版 (bản) + 畫 (họa)Pinyinyìn huā shí bǎn huàHán Việtấn hoa thạch bản họaCấu tạo印 + 花 + 石 + 版 + 畫 · ấn + hoa + thạch + bản + họa nghĩa thành phần: ấn + hoa + thạch + bản + họa