印表伺服器 yìn biǎo sì fú qì · ấn biểu tí phục khí Hán Việt: ấn biểu tí phục khí · Pinyin: yìn biǎo sì fú qì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 表 (biểu) + 伺 (tí) + 服 (phục) + 器 (khí)Pinyinyìn biǎo sì fú qìHán Việtấn biểu tí phục khíCấu tạo印 + 表 + 伺 + 服 + 器 · ấn + biểu + tí + phục + khí nghĩa thành phần: ấn + biểu + tí + phục + khí