印象主義的
ấn tượng chủ nghĩa đích
Hán Việt: ấn tượng chủ nghĩa đích
Tổng quan
(nghệ thuật) người theo trường phái ấn tượng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...) (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng, (thuộc) trường phái ấn tượng
Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghệ thuật) người theo trường phái ấn tượng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...) (thuộc) chủ nghĩa ấn tượng, (thuộc) trường phái ấn tượng