印象派繪畫 yìn xiàng pài huì huà · ấn tượng phái hội họa Hán Việt: ấn tượng phái hội họa · Pinyin: yìn xiàng pài huì huà Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 象 (tượng) + 派 (phái) + 繪 (hội) + 畫 (họa)Pinyinyìn xiàng pài huì huàHán Việtấn tượng phái hội họaCấu tạo印 + 象 + 派 + 繪 + 畫 · ấn + tượng + phái + hội + họa nghĩa thành phần: ấn + tượng + phái + hội + họa