印量計數器 yìn liàng jì shù qì · ấn lượng kế sổ khí Hán Việt: ấn lượng kế sổ khí · Pinyin: yìn liàng jì shù qì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 量 (lượng) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Pinyinyìn liàng jì shù qìHán Việtấn lượng kế sổ khíCấu tạo印 + 量 + 計 + 數 + 器 · ấn + lượng + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: ấn + lượng + kế + sổ + khí