危害人類罪 wēi hài rén lèi zuì · nguy hại nhân loại tội Hán Việt: nguy hại nhân loại tội · Pinyin: wēi hài rén lèi zuì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 罪 (tội)Pinyinwēi hài rén lèi zuìHán Việtnguy hại nhân loại tộiCấu tạo危 + 害 + 人 + 類 + 罪 · nguy + hại + nhân + loại + tội nghĩa thành phần: nguy + hại + nhân + loại + tội Nghĩa EngCihui crime against humanity