危害人类罪

wēi hài rén lèi zuìnguy hại nhân loại tội

Hán Việt: nguy hại nhân loại tội · Pinyin: wēi hài rén lèi zuì

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội ác nhân loại

Eng

  • Cihui crime against humanity

Đức

  • Handedict Verbrechen gegen die Menschheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

危害评价 · 危害治安 · 危害贸易 · 危害 <cm> · 危害人们的健康 · 危害公共秩序的 · 危害臭氧层物质