危機頂峰會 wēi jī dǐng fēng huì · nguy ki đính phong hội Hán Việt: nguy ki đính phong hội · Pinyin: wēi jī dǐng fēng huì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 頂 (đính) + 峰 (phong) + 會 (hội)Pinyinwēi jī dǐng fēng huìHán Việtnguy ki đính phong hộiCấu tạo危 + 機 + 頂 + 峰 + 會 · nguy + ki + đính + phong + hội nghĩa thành phần: nguy + ki + đính + phong + hội