危險的東西
nguy hiểm đích đông tây
Hán Việt: nguy hiểm đích đông tây
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Nghĩa
Eng
- Cihui masty
Hán Việt: nguy hiểm đích đông tây
Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)