即使在那時 tức sử tại na thì Hán Việt: tức sử tại na thì Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 使 (sử) + 在 (tại) + 那 (na) + 時 (thì)Hán Việttức sử tại na thìCấu tạo即 + 使 + 在 + 那 + 時 · tức + sử + tại + na + thì nghĩa thành phần: tức + sử + tại + na + thì Nghĩa EngCihui even then