即刻

jí kè tức khắc

Hán Việt: tức khắc · Pinyin: jí kè

Tổng quan

ngay lập tức | tức khắc | lập tức

Cấu tạo: (tức) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay lập tức | tức khắc | lập tức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立刻、馬上。《儒林外史》第二九回:「你若是這樣胡鬧,我即刻送到縣裡處你!」《紅樓夢》第四四回:「有一個再提此事,即刻來回我,不管是誰,拿拐棍子給他一頓。」也作「即時」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立刻:~出发。

Eng

  • CC-CEDICT immediately|instant|instantly
  • Cihui immediately; instant; instantly

ja

  • JMdict immediately|at once|instantly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

立即 · 立时 · 顿时