立即

lì jí lập tức

Hán Việt: lập tức · Pinyin: lì jí

Tổng quan

ngay lập tức gay lúc đó. lập tức lập tức ☆Ngay lúc đó.

Cấu tạo: (lập) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngay lập tức gay lúc đó. lập tức lập tức ☆Ngay lúc đó.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 立刻、即時。《儒林外史》第一回:「時知縣此時心中十分惱怒,本要立即差人拿了王冕來責懲一番,又想恐怕危老師說他暴躁。」《老殘遊記》第一八回:「霎時飯罷,白公立即過河,回省銷差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立刻接到命令,~出发。

Eng

  • CC-CEDICT immediately
  • Cihui immediately

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

即刻 · 当即 · 立刻 · 立时 · 随即 · 马上