即席演奏者
tức tịch diễn tấu giả
Hán Việt: tức tịch diễn tấu giả · Pinyin: jí xí yǎn zòu zhě
Tổng quan
người nói ứng khẩu; người làm thơ ứng khẩu, (âm nhạc) người soạn khúc tức hứng xem improvise
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói ứng khẩu; người làm thơ ứng khẩu, (âm nhạc) người soạn khúc tức hứng xem improvise