即插即用裝置
tức sáp tức dụng trang trí
Hán Việt: tức sáp tức dụng trang trí · Pinyin: jí chā jí yòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 即 (tức) + 插 (sáp) + 即 (tức) + 用 (dụng) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tức sáp tức dụng trang trí · Pinyin: jí chā jí yòng zhuāng zhì
Cấu tạo: 即 (tức) + 插 (sáp) + 即 (tức) + 用 (dụng) + 裝 (trang) + 置 (trí)