卵巢切除術

noãn sào thiết trừ thuật

Hán Việt: noãn sào thiết trừ thuật

Tổng quan

(y học) thủ thuật cắt buồng trứng

Cấu tạo: (noãn) + (sào) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật cắt buồng trứng