卵巢旁體炎

noãn sào bàng thể viêm

Hán Việt: noãn sào bàng thể viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (sào) + (bàng) + (thể) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui paroophoritis