卵巢神經痛
noãn sào thần kinh thống
Hán Việt: noãn sào thần kinh thống
Tổng quan
Cấu tạo: 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui ovariodysneuria
Hán Việt: noãn sào thần kinh thống
Cấu tạo: 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)