卵形胡椒鹼 noãn hình hồ tiêu dảm Hán Việt: noãn hình hồ tiêu dảm Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 形 (hình) + 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 鹼 (dảm)Hán Việtnoãn hình hồ tiêu dảmCấu tạo卵 + 形 + 胡 + 椒 + 鹼 · noãn + hình + hồ + tiêu + dảm nghĩa thành phần: noãn + hình + hồ + tiêu + dảm Nghĩa EngCihui piperovatine