卵泡膜細胞

noãn phao mô tế bào

Hán Việt: noãn phao mô tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (phao) + (mô) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui thecacells