卵絲黴褐素 noãn ti mi hạt tố Hán Việt: noãn ti mi hạt tố Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 絲 (ti) + 黴 (mi) + 褐 (hạt) + 素 (tố)Hán Việtnoãn ti mi hạt tốCấu tạo卵 + 絲 + 黴 + 褐 + 素 · noãn + ti + mi + hạt + tố nghĩa thành phần: noãn + ti + mi + hạt + tố Nghĩa EngCihui fuscin