捲筒紙顫動
quyển đồng chỉ chiến động
Hán Việt: quyển đồng chỉ chiến động
Tổng quan
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 顫 (chiến) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui jerks
Hán Việt: quyển đồng chỉ chiến động
Cấu tạo: 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 顫 (chiến) + 動 (động)