卸下壓艙物 tá hạ áp thương vật Hán Việt: tá hạ áp thương vật Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 下 (hạ) + 壓 (áp) + 艙 (thương) + 物 (vật)Hán Việttá hạ áp thương vậtCấu tạo卸 + 下 + 壓 + 艙 + 物 · tá + hạ + áp + thương + vật nghĩa thành phần: tá + hạ + áp + thương + vật Nghĩa EngCihui discharge the ballast