卻克里王朝
khước khắc lí vương triêu
Hán Việt: khước khắc lí vương triêu · Pinyin: què kè lǐ wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 卻 (khước) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: khước khắc lí vương triêu · Pinyin: què kè lǐ wáng cháo
Cấu tạo: 卻 (khước) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 王 (vương) + 朝 (triêu)