即位

tức vị

Hán Việt: tức vị

Tổng quan

ên ngôi. tức vị tức vị ☆Lên ngôi.

Cấu tạo: (tức) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên ngôi. tức vị tức vị ☆Lên ngôi.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

登位 · 登基

Từ trái nghĩa

让位 · 退位