登位
đăng vị
Hán Việt: đăng vị · Pinyin: dēng wèi
Tổng quan
lên ngôi; đăng vị
登上王位。《三國演義》第三回:「昌邑王登位方二十七日,造惡三千餘條,故霍光告太廟而廢之。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lên ngôi
- VietPhrases lên ngôi
- Tần suất từ Lên ngôi vua. Như Đăng cực, Đăng quang.; lên ngôi; đăng vị; lên ngôi
- Biên soạn ascend the throne
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 登上王位。《三國演義》第三回:「昌邑王登位方二十七日,造惡三千餘條,故霍光告太廟而廢之。」
Eng
- Cihui 登位 ēngwèi* v.o. ascend the throne
- Tần suất từ v.o. ascend the throne
Đức
- Handedict den Thron besteigen