退位

tuì wèi thối vị

Hán Việt: thối vị · Pinyin: tuì wèi

Tổng quan

thoái vị ui khỏi ngôi vua. Nhường ngôi. thoái vị thoái vị ☆Lui khỏi ngôi vua. Nhường ngôi.

Cấu tạo: 退 (thối) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoái vị ui khỏi ngôi vua. Nhường ngôi. thoái vị thoái vị ☆Lui khỏi ngôi vua. Nhường ngôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辭退職位。《後漢書.卷一○.皇后紀上.明德馬皇后紀》:「廖等不得已,受封爵而退位歸第焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退离所任的职位; 特指帝王让位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退离所任的职位。 2.特指帝王让位。

Eng

  • CC-CEDICT to abdicate
  • Cihui to abdicate

ja

  • JMdict abdication

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逊位

Từ trái nghĩa

即位 · 登位