厄兰

ách lan

Hán Việt: ách lan

Tổng quan

(Tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)

Cấu tạo: 厄 (ách) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Erlang
  • Tần suất từ (Tech) erlang (đơn vị lưu lượng thông tin)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi erlang

Eng

  • Tần suất từ erlang

Từ liên quan

Gần nghĩa

兰交 · 兰克 · 兰坪 · 兰姆 · 兰学 · 兰室 · 兰山 · 兰屿