厄爾士山脈 è ěr shì shān mài · ách nhĩ sĩ san mạch Hán Việt: ách nhĩ sĩ san mạch · Pinyin: è ěr shì shān mài Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ) + 士 (sĩ) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyinè ěr shì shān màiHán Việtách nhĩ sĩ san mạchCấu tạo厄 + 爾 + 士 + 山 + 脈 · ách + nhĩ + sĩ + san + mạch nghĩa thành phần: ách + nhĩ + sĩ + san + mạch