厄爾斯語的 ách nhĩ tư ngữ đích Hán Việt: ách nhĩ tư ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtách nhĩ tư ngữ đíchCấu tạo厄 + 爾 + 斯 + 語 + 的 · ách + nhĩ + tư + ngữ + đích nghĩa thành phần: ách + nhĩ + tư + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Erse