厄瓜多爾人 è guā duō ěr rén · ách qua đa nhĩ nhân Hán Việt: ách qua đa nhĩ nhân · Pinyin: è guā duō ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 瓜 (qua) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinè guā duō ěr rénHán Việtách qua đa nhĩ nhânCấu tạo厄 + 瓜 + 多 + 爾 + 人 · ách + qua + đa + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: ách + qua + đa + nhĩ + nhân