厄瓜多爾的 ách qua đa nhĩ đích Hán Việt: ách qua đa nhĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 瓜 (qua) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích)Hán Việtách qua đa nhĩ đíchCấu tạo厄 + 瓜 + 多 + 爾 + 的 · ách + qua + đa + nhĩ + đích nghĩa thành phần: ách + qua + đa + nhĩ + đích Nghĩa EngCihui Ecuadorian