厄立特例亞

è lì tè lì yà ách lập đặc lệ á

Hán Việt: ách lập đặc lệ á · Pinyin: è lì tè lì yà

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (lập) + (đặc) + (lệ) + (á)