厄立特例亞 è lì tè lì yà · ách lập đặc lệ á Hán Việt: ách lập đặc lệ á · Pinyin: è lì tè lì yà Tổng quan Cấu tạo: 厄 (ách) + 立 (lập) + 特 (đặc) + 例 (lệ) + 亞 (á)Pinyinè lì tè lì yàHán Việtách lập đặc lệ áCấu tạo厄 + 立 + 特 + 例 + 亞 · ách + lập + đặc + lệ + á nghĩa thành phần: ách + lập + đặc + lệ + á